Hardware2026-05-18·11 phút đọc

Thuê Dell R650 vs HPE DL360: cuối cùng chọn cái nào?

So sánh CPU, RAM, IO, support, giá thuê Dell R650 và HPE DL360 — TND có cả 2.

TL;DR

Dell PowerEdge R650 và HPE ProLiant DL360 Gen10/Gen11 là hai cỗ máy 1U dual-socket Intel Xeon Scalable Gen 3 phổ biến nhất trong datacenter hiện nay. Spec gần như tương đương, khác biệt nằm ở: BMC (iDRAC9 vs iLO5), tooling (Dell OpenManage vs HPE OneView), giá thuê và availability. TND khuyến nghị: Dell R650 cho ai cần iDRAC9 quen thuộc, support Linux/Proxmox mạnh; HPE DL360 Gen11 cho ai cần iLO5 web UI mượt và stack VMware/Windows enterprise.

Tổng quan hai dòng server 1U này

Dell PowerEdge R650 ra mắt 2021 (Intel Ice Lake Gen 3, refresh R660 2023 với Sapphire Rapids Gen 4) và HPE ProLiant DL360 Gen10 Plus (2021 Ice Lake) / Gen11 (2023 Sapphire Rapids) đều thuộc dòng 1U mainstream cho enterprise. Chúng được thiết kế làm dedicated server đa năng: web app, database, virtualization (Proxmox, VMware), ảo hóa SaaS, file storage.

Cả hai đều có:

So sánh chi tiết spec

Tiêu chí Dell R650 (Ice Lake) HPE DL360 Gen10+ (Ice Lake)
CPU max 2× Xeon 8380 (40C/80T mỗi cái) 2× Xeon 8380 (40C/80T mỗi cái)
RAM max 8TB DDR4 ECC (32 DIMM) 8TB DDR4 ECC (32 DIMM)
Storage bay 8× 2.5″ SAS/SATA/NVMe hoặc 10× NVMe direct 8× 2.5″ SAS/SATA/NVMe hoặc 10× NVMe
RAID controller PERC H755 / H965i Smart Array P408i-a / MR416i-a
BMC iDRAC9 Enterprise + Datacenter license iLO5 Advanced + Premium Security
Network onboard 2× 1GbE LOM, OCP 3.0 slot 4× 1GbE FlexLOM, OCP slot
PCIe slots 3× PCIe Gen4 (x16, x16, x8) 3× PCIe Gen4 (x16, x16, x8)
PSU 2× 800/1100/1400W Platinum/Titanium 2× 800/1000/1600W Platinum/Titanium
Form factor 1U, depth 736mm 1U, depth 706mm
Trọng lượng max 21.5 kg 16.3 kg

Khác biệt phần cứng dưới 5%. Quyết định cuối cùng thường dựa vào ecosystem (iDRAC vs iLO), driver Linux, và giá. Đừng chọn dựa vào benchmark TPS — gần như identical với cùng CPU/RAM/disk.

iDRAC9 vs iLO5: BMC nào tốt hơn?

BMC (Baseboard Management Controller) là “máy tính trong máy tính” cho phép quản lý remote khi server tắt. Đây là điểm khác biệt rõ nhất giữa hai hãng.

iDRAC9 (Dell)

iLO5 (HPE)

Cá nhân quan điểm team TND: iLO5 UI đẹp hơn, iDRAC9 stable hơn và API rộng hơn cho automation Ansible/Terraform.

Hỗ trợ OS: Linux distro nào chạy tốt?

OS Dell R650 HPE DL360 Gen10+
RHEL 9 / Rocky / Alma Excellent (Dell official support) Excellent
Ubuntu 22.04 / 24.04 LTS Excellent Excellent
Debian 12 Tốt, có thể cần manual firmware update Tốt
Proxmox VE 8 Excellent (kernel 6.x detect tốt) Tốt (cần thêm proliant-support repo)
VMware ESXi 8 Tốt, có Dell custom ISO Excellent, HPE custom ISO mạnh nhất
Windows Server 2022 Excellent Excellent
TrueNAS Scale Tốt Trung bình (RAID controller cần passthrough JBOD)

Storage và RAID: khác biệt nhỏ nhưng quan trọng

Dell PERC H755 và HPE Smart Array P408i-a đều dùng chip LSI/Broadcom MegaRAID nên tính năng tương đương. Tuy nhiên:

Với cấu hình all-NVMe (10 NVMe direct attached), cả hai đều bypass RAID controller, dùng software RAID (mdadm, ZFS) hoặc Ceph trực tiếp.

Benchmark thực tế: cùng spec, khác hãng

TND đã test 2 server cùng spec: 2× Xeon 6338 (32C/64T), 256GB DDR4-3200 ECC, 4× Samsung PM9A3 1.92TB NVMe, RAID-10:

Test Dell R650 HPE DL360 Gen10+
sysbench MySQL OLTP (TPS) 2,810 2,790
fio 4K random read (IOPS) 892k 885k
fio 4K random write (IOPS) 340k 342k
iperf3 10GbE (Gbps) 9.92 9.94
Power consumption idle (W) 185W 175W
Power consumption full load (W) 620W 605W
Noise idle (dB) 52 dB 48 dB

HPE DL360 tiêu thụ điện ít hơn ~3% và yên hơn ~4dB. Dell R650 nhỉnh hơn về MySQL TPS (~1%, trong margin of error).

Giá thuê tại TND

Cấu hình Dell R650 HPE DL360
2× Xeon 6326 (16C, 64GB, 2TB NVMe) 7.5tr VND/tháng 7.8tr VND/tháng
2× Xeon 6338 (32C, 128GB, 4TB NVMe) 12.5tr VND/tháng 13tr VND/tháng
2× Xeon 8358 (32C HT, 256GB, 8TB NVMe) 18tr VND/tháng 18.5tr VND/tháng
2× Xeon 8380 (40C, 512GB, 12TB NVMe) 25tr VND/tháng 26tr VND/tháng

HPE đắt hơn ~3-5% do giá phần cứng cao và license iLO Advanced. Cả hai gói đều bao gồm 10Gbps port, IPMI/iDRAC, đặt tại datacenter Tier 3 Hà Nội hoặc Hải Phòng.

Use case nên chọn Dell R650

Use case nên chọn HPE DL360

Nếu phân vân: chọn theo trải nghiệm team

Yếu tố thường bị bỏ qua: team kỹ thuật của bạn quen với hãng nào? Nếu sysadmin đã làm Dell 5 năm, đừng đổi sang HPE chỉ vì rẻ hơn 3%. Cost của downtime do unfamiliar tooling lớn hơn nhiều so với chênh giá phần cứng.

Quy tắc TND: chọn cái team bạn debug nhanh hơn lúc 2 giờ sáng. Hardware tốt nhất là hardware bạn hiểu rõ.

Khuyến nghị từ TND

TND duy trì pool cả Dell R650/R660 lẫn HPE DL360 Gen10+/Gen11 sẵn sàng giao trong 24-48h. Bạn có thể test trial 7 ngày miễn phí trước khi commit hợp đồng dài hạn. Kèm dịch vụ server management, team TND lo toàn bộ firmware update, monitoring, replace hardware ≤ 4h.

Đọc thêm: Dedicated server vs VPSColocation vs Dedicated vs Cloud.

Dell R650 hay HPE DL360 — TND có cả hai

Trial 7 ngày miễn phí, datacenter Tier 3 Việt Nam, 10Gbps network, IPMI/iDRAC/iLO out-of-band.

Xem dịch vụ →